thả cỏ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Để cho gia súc (như trâu, bò) được tự do đi ăn cỏ mà không phải làm việc: Hành động chăn thả, cho phép vật nuôi được nghỉ ngơi và ăn uống tự do để chúng trở nên béo tốt, khỏe mạnh.
- (Nghĩa ẩn dụ, cũ, khẩu ngữ) Chỉ người phụ nữ (trong xã hội cũ) được người chồng cho phép hoặc mặc kệ, để mặc cho tự do quan hệ tình cảm, ăn nằm bừa bãi với người khác: Cách nói mang tính miệt thị, phê phán về sự buông thả trong đạo đức, lối sống.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa đen (về chăn nuôi):
- Mùa này không cày bừa, bác nông dân thả cỏ đàn trâu cả ngày ở đồi.
- Muốn bò có nhiều sữa thì phải thả cỏ cho chúng ăn no.
- Nghĩa bóng (về con người):
- Trong xã hội phong kiến, có những người đàn ông giàu có "thả cỏ" vợ mình, không quan tâm đến danh dự. (Cách dùng trong văn cảnh lịch sử, giải thích hiện tượng).
- Câu chuyện dân gian thường châm biếm những kẻ để vợ "thả cỏ". (Dùng trong ngữ cảnh phân tích văn học dân gian).
Các cách sử dụng nâng cao
- "Thả cỏ" thường mang sắc thái tiêu cực khi áp dụng cho con người, thể hiện sự coi thường, khinh miệt từ góc nhìn đạo đức truyền thống. Từ này phản ánh quan niệm cổ hủ về vai trò và đức hạnh của người phụ nữ.
- Trong văn chương hoặc phân tích xã hội học, cụm từ này có thể được dùng để phê phán chế độ đa thê, sự bất bình đẳng giới trong xã hội cũ, khi người phụ nữ bị xem như một thứ tài sản.
Biến thể và từ gần giống
- Thả rông (động từ): Để cho tự do đi lại, hoạt động mà không có sự kiểm soát (có thể dùng cho vật nuôi hoặc, trong một số ngữ cảnh, với nghĩa xấu cho con người).
- Thả rông đàn gà trong vườn.
- Buông thả (động từ): Để mặc cho tự do, không quản thúc, thường dẫn đến hậu quả xấu (dùng cho hành vi, lối sống của con người).
- Buông thả bản thân trong những thú vui vô bổ.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa 1 (chăn nuôi): Chăn thả, thả rông.
- Với nghĩa 2 (con người): (Các từ mang sắc thái nặng hơn) Đĩ thoả, buông thả, phóng túng.
Lưu ý sử dụng
- Tính nhạy cảm: Khi dùng với nghĩa bóng cho con người, "thả cỏ" là một từ rất nặng nề và xúc phạm, mang đậm tư tưởng trọng nam khinh nữ của xã hội cũ. Tuyệt đối không nên sử dụng trong giao tiếp thông thường hay để miệt thị người khác.
- Phạm vi sử dụng: Ngày nay, từ này chủ yếu xuất hiện trong văn cảnh nghiên cứu, phân tích lịch sử, văn học dân gian hoặc trong các câu chuyện kể để phản ánh hiện thực xã hội cũ. Nghĩa đen về chăn thả gia súc vẫn được dùng trong đời sống nông thôn.
- đg. 1. Để cho trâu bò đi ăn cho béo chứ không bắt làm việc. 2. Nói người phụ nữ trong xã hội cũ, được chồng để cho tự do đi lăng nhăng.